Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kháng chiến" (1)
kháng chiến
Tiếng Anh
Danh từresistance, insurgency
Lực lượng kháng chiến sẽ cùng tham gia hoạt động này.
The resistance forces will also participate in this activity.
Từ liên quan "kháng chiến" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kháng chiến" (1)
Lực lượng kháng chiến sẽ cùng tham gia hoạt động này.
The resistance forces will also participate in this activity.
